Bảng chữ cái và hệ thống chữ viết
Khám phá từng bảng chữ cái cùng ký tự, âm thanh và lịch sử.
Bảng chữ cái Elder Futhark
Bảng chữ cái rune cổ nhất, gồm đầy đủ 24 rune cùng tên gọi, âm và ý nghĩa.
Bảng chữ cái Younger Futhark
16 rune nhánh dài của vùng Scandinavia thời Viking.
Futhorc Anglo-Saxon
28 rune của nước Anh Anglo-Saxon.
Bảng chữ cái Ả Rập
Bảng chữ cái gồm 28 chữ cái, viết từ phải sang trái và được dùng để viết tiếng Ả Rập.
Bảng chữ cái Hebrew
22 chữ cái Hebrew, tên và âm của chúng, cùng năm dạng cuối.
Bảng chữ cái Hy Lạp
Bảng chữ cái Hy Lạp gồm 24 chữ, tiền thân của chữ Latinh và Kirin.
Bảng chữ cái tiếng Anh cổ
Bảng chữ cái Latinh dùng cho tiếng Anh cổ, gồm ash, eth, thorn và wynn.
