Tiếng Anh cổ

Tiếng Anh cổ được nói và viết tại Anh vào đầu thời Trung Cổ. Khám phá các chữ cái đặc trưng, từ chỉ số đếm, ngữ pháp, lịch sử và mối liên hệ với tiếng Anh hiện đại.

Thời kỳ
khoảng thế kỷ 5–12 SCN
Khu vực
Anh và một phần miền nam Scotland
Ngữ hệ
Nhánh German Tây
Các hệ thống chữ viết
Bảng chữ cái Latinh và Futhorc Anglo-Saxon

Hệ thống chữ viết

Bảng chữ cái tiếng Anh cổ

Tiếng Anh cổ điều chỉnh bảng chữ cái Latinh bằng cách thêm các chữ như ash (æ), eth (ð), thorn (þ) và wynn (ƿ). Văn bản thời kỳ đầu cũng dùng rune Anglo-Saxon, còn các ấn bản học tập hiện đại thường thêm dấu trường âm và dấu chấm để làm rõ độ dài nguyên âm và cách phát âm.

A a

A

a · /ɑ/

Ā ā

A với macron

ā · /ɑː/

Æ æ

Ash

æ · /æ/

Ǣ ǣ

Ash với macron

ǣ · /æː/

B b

B

b · /b/

C c

C

c · /k ~ tʃ/

D d

D

d · /d/

Ð ð

Eth

ð · /θ ~ ð/

E e

E

e · /e/

Ē ē

E với macron

ē · /eː/

F f

F

f · /f ~ v/

G g

G

g · /ɡ ~ j ~ ɣ/

H h

H

h · /h ~ x ~ ç/

I i

I

i · /i/

Ī ī

I với macron

ī · /iː/

L l

L

l · /l/

M m

M

m · /m/

N n

N

n · /n/

O o

O

o · /o/

Ō ō

O với macron

ō · /oː/

P p

P

p · /p/

R r

R

r · /r/

S s

S

s · /s ~ z/

T t

T

t · /t/

Þ þ

Thorn

þ · /θ ~ ð/

U u

U

u · /u/

Ū ū

U với macron

ū · /uː/

Ƿ ƿ

Wynn

w · /w/

X x

X

x · /ks/

Y y

Y

y · /y/

Ȳ ȳ

Y với macron

ȳ · /yː/

Đếm số

Số tiếng Anh cổ

So sánh chữ số La Mã đã chuẩn hóa với các dạng số đếm tiêu biểu trong tiếng Anh cổ. Từ chỉ số có thể thay đổi theo giống, cách, phương ngữ, bản thảo và ấn bản hiện đại.

SốChữ số La MãTiếng Anh cổTiếng Anh hiện đạiSao chép
1Iānone
2IItwēgentwo
3IIIþrīethree
4IVfēowerfour
5Vfīffive
6VIsiexsix
7VIIseofonseven
8VIIIeahtaeight
9IXnigonnine
10Xtīenten
20XXtwēntigtwenty
100Chundone hundred
1000Mþūsendone thousand

Cơ chế ngôn ngữ

Ngữ pháp tiếng Anh cổ hoạt động ra sao

Tiếng Anh cổ dùng các biến tố để đánh dấu vai trò của từ, vì vậy danh từ, tính từ, đại từ và động từ biến đổi hình thức thường xuyên hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Bốn cách ngữ pháp chính

Các biến tố chủ cách, đối cách, sở hữu cách và dữ cách cho biết chức năng của danh từ, tính từ và đại từ trong câu.

Giống ngữ pháp

Danh từ thuộc giống đực, giống cái hoặc giống trung; các từ liên quan thay đổi biến tố để hòa hợp.

Động từ mạnh và động từ yếu

Động từ mạnh thường biến đổi nguyên âm trong thân từ, còn động từ yếu thường tạo thì quá khứ bằng hậu tố âm răng.

Khám phá một cụm từ ngắn

Chọn một từ trong lời chào truyền thống bằng tiếng Anh cổ để xem dạng thức và vai trò của từ đó.

wes · là

Dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của wesan, mang nghĩa là.

Wes þū hāl ” — Chúc bạn khỏe.

Quá trình phát triển

Từ nước Anh Anglo-Saxon đến tiếng Anh trung đại

Theo dõi tiếng Anh cổ từ các biến thể địa phương ban đầu, qua truyền thống văn học Tây Saxon, đến những thay đổi diễn ra nhanh hơn sau cuộc chinh phục của người Norman.

  1. khoảng 450–850 SCN

    Tiếng Anh cổ thời kỳ đầu

    Các phương ngữ German Tây do người Angle, Saxon và Jute đưa tới Anh đã phát triển thành những phương ngữ tiếng Anh cổ theo vùng. Chữ viết thời kỳ đầu dùng cả rune lẫn bảng chữ cái Latinh cải biên.

  2. khoảng 850–1066 SCN

    Tiếng Anh cổ thời kỳ sau

    Phương ngữ Tây Saxon nổi bật trong các bản thảo văn học còn lại, còn Mercia, Northumbria và Kent vẫn là những phương ngữ địa phương quan trọng.

  3. khoảng 1066–1150 SCN

    Chuyển tiếp sang tiếng Anh trung đại

    Sau cuộc chinh phục của người Norman, sự tiếp xúc với tiếng Pháp cùng những biến đổi nội tại tiếp diễn đã định hình lại từ vựng, chính tả và biến tố, dẫn đến các biến thể tiếng Anh trung đại.

So sánh

Tiếng Anh cổ và tiếng Anh hiện đại

Nhiều từ tiếng Anh thông dụng vẫn cho thấy gốc tiếng Anh cổ dù âm thanh và chính tả đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.

Tiếng Anh cổTiếng Anh hiện đạiÝ nghĩa
hūs nounhouse nounnơi ở
nama nounname nounmột cái tên
fæder nounfather nounmột người cha
stān nounstone nounmột hòn đá hoặc tảng đá

Tài liệu tham khảo

Niên đại và dạng thức ở đây là tài liệu học tập tóm lược. Chính tả thay đổi tùy theo bản thảo, phương ngữ và ấn bản hiện đại.